TỔNG KHO SẮT THÉP
Ống thép • Inox • Thép hình • Phụ kiện • Kết cấu thép
TƯ VẤN BÁO GIÁ
0967.997.444

Thép Tấm: Bảng Tra Độ Dày, Kích Thước Và Hướng Dẫn Chọn Đúng Theo Ứng Dụng

Thép tấm là vật liệu đa năng trong xây dựng, chế tạo và công nghiệp — từ tấm sàn nhà xưởng, vỏ bồn chứa, đến chi tiết máy và kết cấu thép. Nhưng chọn sai độ dày có thể dẫn đến lãng phí vật liệu (dày quá) hoặc mất an toàn kết cấu (mỏng quá).

Bài này cung cấp bảng tra kích thước thép tấm theo dải độ dày và hướng dẫn chọn phù hợp theo từng ứng dụng thực tế.

Thép tấm các độ dày ứng dụng xây dựng và công nghiệp
Thép tấm cán nóng (HR) và cán nguội (CR) — phân loại theo độ dày và quy cách sử dụng khác nhau

1. Phân Loại Thép Tấm Theo Phương Pháp Sản Xuất

Thép tấm cán nóng (Hot Rolled — HR/HRC)

Cán ở nhiệt độ trên 900°C (trên điểm tái kết tinh). Bề mặt có lớp oxit đen (mill scale), kích thước dung sai lớn hơn cán nguội. Phù hợp cho kết cấu, bồn chứa, tấm sàn công nghiệp. Chiều dày từ 3mm đến 100mm+. Mác thép phổ biến: SS400, Q235, A36, SM490.

Thép tấm cán nguội (Cold Rolled — CR/CRC)

Cán lại ở nhiệt độ thường sau khi cán nóng. Bề mặt nhẵn, bóng, dung sai chiều dày chặt hơn nhiều. Chiều dày từ 0,3mm đến 3mm. Dùng cho vỏ điện tử, thiết bị gia dụng, ô tô, tủ điện. Mác: DC01, SPCC, CQ.

Thép tấm cán nóng dạng cuộn (HRC — Hot Rolled Coil)

Xuất xưởng dạng cuộn rồi xả thành tấm hoặc dải. Chiều dày 1,5–16mm, phổ biến nhất là 2–8mm. Thường dùng cho ống hộp hàn, ống tròn ERW, vỏ hộp công nghiệp.

2. Bảng Tra Kích Thước Và Trọng Lượng Thép Tấm

Thép tấm cán nóng — khổ tiêu chuẩn 1.500 × 6.000mm

Độ dày (mm)Trọng lượng (kg/m²)Trọng lượng/tấm 1.5×6m (kg)Ứng dụng chính
323,55212Vỏ thiết bị nhẹ, tấm lót sàn mỏng
431,4283Tấm đáy bồn, sàn thao tác nhẹ
539,25353Kết cấu hàn nhẹ, bồn chứa nhỏ
647,1424Sàn xe tải, sàn công nghiệp nhẹ
862,8565Kết cấu hàn trung bình, bản thép dầm
1078,5707Đế máy, bản cánh dầm, tấm đáy trụ
1294,2848Vỏ bồn áp lực, kết cấu chịu lực
14109,9989Kết cấu nặng, bản táo liên kết
16125,61.130Bản sườn dầm, móng thép nặng
20157,01.413Dầm tổ hợp, kết cấu cầu trục
25196,251.766Bản cánh dầm hàn, bệ máy nặng
30235,52.120Kết cấu đặc biệt, vỏ lò áp lực

Thép tấm cán nguội — khổ tiêu chuẩn 1.000–1.250 × 2.000–2.500mm

Độ dày (mm)Trọng lượng (kg/m²)Ứng dụng chính
0,53,93Vỏ điện tử, lá cách nhiệt
0,86,28Tủ điện, vỏ thiết bị gia dụng
1,07,85Vỏ máy, tấm bao che nhẹ
1,29,42Vỏ ô tô, thùng xe
1,511,78Tủ điện, khung kết cấu nhẹ
2,015,7Vỏ thiết bị công nghiệp nhẹ
3,023,55Giới hạn cán nguội (chuyển sang cán nóng)

3. Hướng Dẫn Chọn Độ Dày Theo Ứng Dụng

Bồn chứa (tank) và bình áp lực (pressure vessel)

Chọn độ dày theo công thức áp suất vỏ mỏng (thin-wall cylinder):

t = P × D / (2 × S × E − 1,2 × P)
t = chiều dày tối thiểu (mm); P = áp suất thiết kế (MPa)
D = đường kính trong (mm); S = ứng suất cho phép (MPa); E = hệ số hiệu quả mối hàn

Quy tắc nhanh: Bồn chứa nước thông thường đến 3m chiều cao → tấm 6mm. Bồn chứa hóa chất áp lực 6–10 bar → tính theo công thức ASME Div. 1 hoặc tham khảo kỹ sư thiết kế.

Sàn thao tác và tấm lót sàn công nghiệp

Loại tải trọngĐộ dày tối thiểuGhi chú
Người đi bộ (≤ 5 kN/m²)4–5mmNhịp ≤ 600mm giữa xương đỡ
Xe đẩy tay (≤ 15 kN/m²)6–8mmNhịp ≤ 500mm
Xe nâng, xe tải (> 30 kN/m²)10–12mm+Cần tính toán kỹ với kỹ sư

Gusset plate, bản liên kết kết cấu thép

Theo tiêu chuẩn AISC/TCVN, chiều dày bản liên kết thường chọn bằng hoặc lớn hơn chiều dày bản cánh của cấu kiện kết nối, tối thiểu 10mm cho kết cấu nặng.

4. Dung Sai Chiều Dày Theo Tiêu Chuẩn

Tiêu chuẩnĐộ dày danh nghĩaDung sai cho phép
JIS G3193 (tấm cán nóng)6–10mm−0,5mm đến +1,1mm
JIS G319310–25mm−0,6mm đến +1,4mm
ASTM A36/A66–10mm−0,76mm đến +unlimited
EN 100298–15mmClass A: ±0,6mm

Lưu ý: ASTM cho phép dung sai âm đến 0,76mm nhưng không giới hạn dương — tức là tấm thực tế có thể dày hơn danh nghĩa, ảnh hưởng đến trọng lượng và chi phí khi mua theo tấm.

→ Xem thêm: Công thức tính khối lượng thép tấm, ống thép, thép hình
→ Xem thêm: Bảng giá thép tấm hôm nay tại Mạnh Hải

tongkhosatthep.vn cung cấp thép tấm cán nóng SS400/Q235/A36 từ 3–50mm, có sẵn hoặc đặt theo kích thước. Cắt plasma theo bản vẽ. Hóa đơn VAT.
Hotline / Zalo: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444

Tham khảo thêm thông tin kỹ thuật và giải pháp ống thép công nghiệp tại ongthepcongnghiep.com.

CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG
🚚

Giao hàng toàn quốc

Hỗ trợ giao thép đến công trình, kho hàng và địa điểm theo yêu cầu. Thời gian và chi phí vận chuyển được báo trước.

💰

Giá cạnh tranh

Báo giá theo từng quy cách, số lượng và thời điểm. Đơn hàng số lượng lớn được tư vấn mức giá phù hợp.

📋

Đầy đủ chứng từ

Cung cấp hóa đơn, chứng từ và hồ sơ sản phẩm theo thỏa thuận của từng đơn hàng.

🔄

Hỗ trợ đổi trả

Tiếp nhận và xử lý trường hợp sản phẩm giao sai quy cách hoặc có vấn đề theo chính sách bán hàng.

LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG

Công ty TNHH TM & SX Mạnh Hải

Hotline: 0967.997.444

Email: ongthephanxoan@gmail.com

Địa chỉ: Số nhà 11, Khu B20 TT Cơ khí 4, Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội

Thời gian làm việc: 8h - 17h từ thứ 2 - thứ 7

☎ Tư vấn nhanh
0941.789.585 Chat Zalo